成話

chéng huà thành thoại

Hán Việt: thành thoại · Pinyin: chéng huà

Tổng quan

có lý

Cấu tạo: (thành) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹像话。谓言语行动合理。多用于反问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹像话。谓言语行动合理。多用于反问。

Eng

  • CC-CEDICT to make sense
  • Cihui to make sense