成誦
thành tụng
Hán Việt: thành tụng · Pinyin: chéng sòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓读书熟,能背诵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓读书熟,能背诵。
Eng
- Cihui 成誦 chéngsòng v. <wr.> be able to repeat from memory
Hán Việt: thành tụng · Pinyin: chéng sòng