成象

chéng xiàng thành tượng

Hán Việt: thành tượng · Pinyin: chéng xiàng

Tổng quan

hình thành hình ảnh | gợi nhớ

Cấu tạo: (thành) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành hình ảnh | gợi nhớ

Eng

  • CC-CEDICT to form an image|to call to mind
  • Cihui to form an image; to call to mind