成貸 chéng dài · thành thải Hán Việt: thành thải · Pinyin: chéng dài Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 貸 (thải)Pinyinchéng dàiHán Việtthành thảiCấu tạo成 + 貸 · thành + thải nghĩa thành phần: thành + thải