成賈 chéng jiǎ · thành cổ Hán Việt: thành cổ · Pinyin: chéng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 賈 (cổ)Pinyinchéng jiǎHán Việtthành cổCấu tạo成 + 賈 · thành + cổ nghĩa thành phần: thành + cổ