成貸

chéng dài thành thải

Hán Việt: thành thải · Pinyin: chéng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓施恩成全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓施恩成全。