成賈 chéng jiǎ · thành cổ Hán Việt: thành cổ · Pinyin: chéng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 賈 (cổ)Pinyinchéng jiǎHán Việtthành cổCấu tạo成 + 賈 · thành + cổ nghĩa thành phần: thành + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"成价"; 定价; 议定价格成交。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"成价"。 2.定价。 3.议定价格成交。