成趣 chéng qù · thành thú Hán Việt: thành thú · Pinyin: chéng qù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 趣 (thú)Pinyinchéng qùHán Việtthành thúCấu tạo成 + 趣 · thành + thú nghĩa thành phần: thành + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.成为散步的场所。趣,同"趋"。