成身
thành thân
Hán Việt: thành thân · Pinyin: chéng shēn
Tổng quan
Nên người. Có danh phận
1.犹修身。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trưởng thành
- Tần suất từ Nên người. Có danh phận.; Lên người. Có danh phận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹修身。
Hán Việt: thành thân · Pinyin: chéng shēn
Nên người. Có danh phận
1.犹修身。