成身
thành thân
Hán Việt: thành thân · Pinyin: chéng shēn
Tổng quan
ên người. Có danh phận. thành thân thành thân ☆Nên người. Có danh phận.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên người. Có danh phận. thành thân thành thân ☆Nên người. Có danh phận.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹修身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹修身。