成造

chéng zào thành tạo

Hán Việt: thành tạo · Pinyin: chéng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造就; 制造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造就。 2.制造。