成配 chéng pèi · thành phối Hán Việt: thành phối · Pinyin: chéng pèi Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 配 (phối)Pinyinchéng pèiHán Việtthành phốiCấu tạo成 + 配 · thành + phối nghĩa thành phần: thành + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成为配偶,结成夫妻。Tân Hoa Tự Điển 1.成为配偶,结成夫妻。