成金

chéng jīn thành kim

Hán Việt: thành kim · Pinyin: chéng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯金。

ja

  • JMdict upstart|nouveau riche|new money|new rich|coming into wealth suddenly