成闊 chéng kuò · thành khoát Hán Việt: thành khoát · Pinyin: chéng kuò Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 闊 (khoát)Pinyinchéng kuòHán Việtthành khoátCấu tạo成 + 闊 · thành + khoát nghĩa thành phần: thành + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阔别。Tân Hoa Tự Điển 1.阔别。