成陰 chéng yīn · thành âm Hán Việt: thành âm · Pinyin: chéng yīn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 陰 (âm)Pinyinchéng yīnHán Việtthành âmCấu tạo成 + 陰 · thành + âm nghĩa thành phần: thành + âm