成集
thành tập
Hán Việt: thành tập · Pinyin: chéng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汇编成集子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汇编成集子。
Eng
- Cihui 成集 héngjí v. be collected into a volume
Hán Việt: thành tập · Pinyin: chéng jí