成頭

chéng tóu thành đầu

Hán Việt: thành đầu · Pinyin: chéng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成就。《薛仁貴征遼事略》:「懽喜仁貴!望有個成頭的,這漢合死,一戟戳死這漢。」元.無名氏〈賞花時.春夜深沉庭院幽套.煞尾〉:「本是一對兒風流配偶,咫尺相逢說上手,緊推辭不肯成頭。」也作「承頭」。