成風斤 chéng fēng jīn · thành phong cân Hán Việt: thành phong cân · Pinyin: chéng fēng jīn Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 風 (phong) + 斤 (cân)Pinyinchéng fēng jīnHán Việtthành phong cânCấu tạo成 + 風 + 斤 · thành + phong + cân nghĩa thành phần: thành + phong + cân