成骨

chéng gǔ thành cốt

Hán Việt: thành cốt · Pinyin: chéng gǔ

Tổng quan

hình thành xương | chứng tạo xương

Cấu tạo: (thành) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thành xương | chứng tạo xương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 今称胫骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.今称胫骨。

Eng

  • CC-CEDICT bone formation|osteogenesis
  • Cihui bone formation; osteogenesis