成髓 thành tủy Hán Việt: thành tủy Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 髓 (tủy)Hán Việtthành tủyCấu tạo成 + 髓 · thành + tủy nghĩa thành phần: thành + tủy Nghĩa EngCihui pulpation