成齒 thành xỉ Hán Việt: thành xỉ Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 齒 (xỉ)Hán Việtthành xỉCấu tạo成 + 齒 · thành + xỉ nghĩa thành phần: thành + xỉ Nghĩa EngCihui 成齒 héngchǐ n. adult teeth; second teething M:¹kē