我丈 wǒ zhàng · ngã trượng Hán Việt: ngã trượng · Pinyin: wǒ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 丈 (trượng)Pinyinwǒ zhàngHán Việtngã trượngCấu tạo我 + 丈 · ngã + trượng nghĩa thành phần: ngã + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对老人的亲切称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.对老人的亲切称呼。