我儂 wǒ nóng · ngã nông Hán Việt: ngã nông · Pinyin: wǒ nóng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 儂 (nông)Pinyinwǒ nóngHán Việtngã nôngCấu tạo我 + 儂 · ngã + nông nghĩa thành phần: ngã + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。我。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。我。EngCihui 我儂 ǒnóng pr. <topo.> I; my