我保證 ngã bảo chứng Hán Việt: ngã bảo chứng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Hán Việtngã bảo chứngCấu tạo我 + 保 + 證 · ngã + bảo + chứng nghĩa thành phần: ngã + bảo + chứng Nghĩa EngCihui by my troth