我倆 ngã lưỡng Hán Việt: ngã lưỡng Tổng quan đôi ta: hai ta Cấu tạo: 我 (ngã) + 倆 (lưỡng)Hán Việtngã lưỡngCấu tạo我 + 倆 · ngã + lưỡng nghĩa thành phần: ngã + lưỡng Nghĩa ViệtCihui đôi ta: hai taEngCihui 我倆 ǒliǎ pr. we two; the two of us