我儀 wǒ yí · ngã nghi Hán Việt: ngã nghi · Pinyin: wǒ yí Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 儀 (nghi)Pinyinwǒ yíHán Việtngã nghiCấu tạo我 + 儀 · ngã + nghi nghĩa thành phần: ngã + nghi