我军

ngã quân

Hán Việt: ngã quân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

我方的軍隊。《文選.王粲.從軍詩五首之四》:「逍遙河堤上,左右望我軍。」

Cấu tạo: 我 (ngã) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quân ta
  • Biên soạn our troops/army

Eng

  • Cihui 我軍 ǒjūn n. our troops/army
  • Tần suất từ n. our troops/army

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

敌军