我軍 ngã quân Hán Việt: ngã quân Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 軍 (quân)Hán Việtngã quânCấu tạo我 + 軍 · ngã + quân nghĩa thành phần: ngã + quân Nghĩa EngCihui 我軍 ǒjūn n. our troops/army Từ liên quan Từ trái nghĩa敌军