我國
ngã quốc
Hán Việt: ngã quốc · Pinyin: wǒ guó
Tổng quan
đất nước chúng tôi | Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui đất nước chúng tôi | Trung Quốc
- Cihui ngã quốc ngã quốc ☆Nước ta.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱自己的國家。如:「我國奧運代表隊將於今日晚間返抵國門。」
Eng
- CC-CEDICT my country; our country
- Cihui my country; our country