我国

wǒ guóngã quốc

Hán Việt: ngã quốc · Pinyin: wǒ guó

Tổng quan

nước tôi; nước ta

新华 · Tân Hoa Đại lục

稱自己的國家。如:「我國奧運代表隊將於今日晚間返抵國門。」

Cấu tạo: 我 (ngã) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước ta
  • VietPhrases nước ta
  • VietPhrases nước tôi; nước ta
  • Biên soạn our country (i.e., China)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱自己的國家。如:「我國奧運代表隊將於今日晚間返抵國門。」

Eng

  • Cihui my country; our country

Đức

  • Handedict unser Land (China), unsere Heimat, mein Vaterland

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

敌国