我將 ngã tương Hán Việt: ngã tương Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 將 (tương)Hán Việtngã tươngCấu tạo我 + 將 · ngã + tương nghĩa thành phần: ngã + tương Nghĩa EngCihui i'ii