我師 wǒ shī · ngã sư Hán Việt: ngã sư · Pinyin: wǒ shī Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 師 (sư)Pinyinwǒ shīHán Việtngã sưCấu tạo我 + 師 · ngã + sư nghĩa thành phần: ngã + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对道人﹑法师的亲切称呼; 鸟名。详"我师禽"。Tân Hoa Tự Điển 1.对道人﹑法师的亲切称呼。 2.鸟名。详"我师禽"。