我师禽 ngã sư cầm Hán Việt: ngã sư cầm Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 师 (sư) + 禽 (cầm)Hán Việtngã sư cầmCấu tạo我 + 师 + 禽 · ngã + sư + cầm nghĩa thành phần: ngã + sư + cầm