我執
ngã chấp
Hán Việt: ngã chấp · Pinyin: wǒ zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"我见"。
Eng
- Cihui 我執 ǒzhí* n. <Budd.> atma-graha; holding to the concept of the ego
Hán Việt: ngã chấp · Pinyin: wǒ zhí