我找找 wǒ zhǎo zhǎo · ngã hoa hoa Hán Việt: ngã hoa hoa · Pinyin: wǒ zhǎo zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 找 (hoa) + 找 (hoa)Pinyinwǒ zhǎo zhǎoHán Việtngã hoa hoaCấu tạo我 + 找 + 找 · ngã + hoa + hoa nghĩa thành phần: ngã + hoa + hoa