我日 wǒ rì · ngã nhật Hán Việt: ngã nhật · Pinyin: wǒ rì Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 日 (nhật)Pinyinwǒ rìHán Việtngã nhậtCấu tạo我 + 日 · ngã + nhật nghĩa thành phần: ngã + nhật