我曹
ngã tào
Hán Việt: ngã tào · Pinyin: wǒ cáo
Tổng quan
(cổ) chúng tôi | chúng ta | (lóng Internet) (thay cho 我肏) fuck | WTF
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) chúng tôi | chúng ta | (lóng Internet) (thay cho 我肏) fuck | WTF
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱包括自身在內的若干人。漢.蔡琰〈悲憤詩〉二首之一:「要當以亭刃,我曹不活汝。」唐.李頎〈送陳章甫〉詩:「東門酤酒飲我曹,心輕萬事如鴻毛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我们。
- Tân Hoa Tự Điển 1.我们。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) we|us|(Internet slang) (substitute for 我肏[wo3 cao4]) fuck|WTF
- Cihui 我曹 ǒcáo pr. we; us