我朝 ngã triêu Hán Việt: ngã triêu Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 朝 (triêu)Hán Việtngã triêuCấu tạo我 + 朝 · ngã + triêu nghĩa thành phần: ngã + triêu Nghĩa EngCihui 我朝 ǒcháo n. our dynasty