我来

wǒ láingã lai

Hán Việt: ngã lai · Pinyin: wǒ lái

Tổng quan

Cấu tạo: 我 (ngã) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tôi đến

Đức

  • Handedict ich komme

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘