我來 wǒ lái · ngã lai Hán Việt: ngã lai · Pinyin: wǒ lái Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 來 (lai)Pinyinwǒ láiHán Việtngã laiCấu tạo我 + 來 · ngã + lai nghĩa thành phần: ngã + lai