我愛人 wǒ ài rén · ngã ái nhân Hán Việt: ngã ái nhân · Pinyin: wǒ ài rén Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 愛 (ái) + 人 (nhân)Pinyinwǒ ài rénHán Việtngã ái nhânCấu tạo我 + 愛 + 人 · ngã + ái + nhân nghĩa thành phần: ngã + ái + nhân