我生

wǒ shēng ngã sanh

Hán Việt: ngã sanh · Pinyin: wǒ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我之行为; 生我者。指母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我之行为。 2.生我者。指母亲。