我的 wǒ de · ngã đích Hán Việt: ngã đích · Pinyin: wǒ de Tổng quan của ta Cấu tạo: 我 (ngã) + 的 (đích)Pinyinwǒ deHán Việtngã đíchCấu tạo我 + 的 · ngã + đích nghĩa thành phần: ngã + đích Nghĩa ViệtCihui của ta