我私

wǒ sī ngã tư

Hán Việt: ngã tư · Pinyin: wǒ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我私人的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我私人的土地。