我羣 wǒ qún · ngã quần Hán Việt: ngã quần · Pinyin: wǒ qún Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 羣 (quần)Pinyinwǒ qúnHán Việtngã quầnCấu tạo我 + 羣 · ngã + quần nghĩa thành phần: ngã + quần