我者 ngã giả Hán Việt: ngã giả Tổng quan ngã giả (術語)自身也。圓覺經曰:「其心乃至圓悟涅槃,是我者。」☸ Cấu tạo: 我 (ngã) + 者 (giả)Hán Việtngã giảCấu tạo我 + 者 · ngã + giả nghĩa thành phần: ngã + giả Nghĩa ViệtCihui ngã giả (術語)自身也。圓覺經曰:「其心乃至圓悟涅槃,是我者。」☸