我自 wǒ zì · ngã tự Hán Việt: ngã tự · Pinyin: wǒ zì Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 自 (tự)Pinyinwǒ zìHán Việtngã tựCấu tạo我 + 自 · ngã + tự nghĩa thành phần: ngã + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹我咱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹我咱。