我行

wǒ xíng ngã hành

Hán Việt: ngã hành · Pinyin: wǒ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言我这里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言我这里。