我見

wǒ jiàn ngã kiến

Hán Việt: ngã kiến · Pinyin: wǒ jiàn

Tổng quan

ta thấy

Cấu tạo: (ngã) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ta thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"我执"。佛教语。指执着于我,以身为实体的观点。被视为烦恼之源; 个人私见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"我执"。佛教语。指执着于我,以身为实体的观点。被视为烦恼之源。 2.个人私见。

Eng

  • Cihui 我見 ǒjiàn n. my opinion