我躬 wǒ gōng · ngã cung Hán Việt: ngã cung · Pinyin: wǒ gōng Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 躬 (cung)Pinyinwǒ gōngHán Việtngã cungCấu tạo我 + 躬 · ngã + cung nghĩa thành phần: ngã + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我本身,我自己。Tân Hoa Tự Điển 1.我本身,我自己。