我軍

ngã quân

Hán Việt: ngã quân

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我方的軍隊。《文選.王粲.從軍詩五首之四》:「逍遙河堤上,左右望我軍。」

Eng

  • Cihui 我軍 ǒjūn n. our troops/army

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

敌军