我靠

wǒ kào ngã kháo

Hán Việt: ngã kháo · Pinyin: wǒ kào

Tổng quan

mẹ kiếp! | chết tiệt! | xem thêm 哇靠

Cấu tạo: (ngã) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẹ kiếp! | chết tiệt! | xem thêm 哇靠

Eng

  • CC-CEDICT bosh!|crap!|see also 哇靠[wa1 kao4]
  • Cihui bosh!; crap!; see also 哇靠