戒令 jiè lìng · giới lệnh Hán Việt: giới lệnh · Pinyin: jiè lìng Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 令 (lệnh)Pinyinjiè lìngHán Việtgiới lệnhCấu tạo戒 + 令 · giới + lệnh nghĩa thành phần: giới + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警戒的命令;禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.警戒的命令;禁令。