戒儆 giới cảnh Hán Việt: giới cảnh Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 儆 (cảnh)Hán Việtgiới cảnhCấu tạo戒 + 儆 · giới + cảnh nghĩa thành phần: giới + cảnh